Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
Tivi Xiaomi EA50 là một cuộc hành trình đến với vẻ đẹp nghệ thuật và công nghệ tinh tế. Màn hình toàn cảnh và thiết kế lưng kim loại sáng bóng kết hợp với viền tinh tế, biến chiếc tivi Xiaomi này thành một tác phẩm nghệ thuật tươi sáng trong không gian sống của bạn. Đằng sau vẻ đẹp này là sự sống động của màn hình 4K siêu nét với khả năng hiển thị Delta E3, mang đến cho màu sắc sự chân thực và cuốn hút đích thực.

Tivi Xiaomi AE50 vẻ đẹp nghệ thuật và công nghệ
| Thông số hiển thị | |
| Độ phân giải | 3840×2160 |
| Tốc độ làm mới | 60Hz |
| Góc nhìn | 178° |
| Hệ thống đèn nền | Đèn nền LED trực tiếp |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | |
| CPU | Bốn nhân 64-bit |
| Bộ nhớ RAM | 1.5GB |
| GPU | Bộ xử lý đồ họa Mali |
| Bộ nhớ flash | 8GB |
| Cấu hình không dây | |
| Wi-Fi | 2.4GHz (dải tần số duy nhất) |
| Hồng ngoại | Hỗ trợ |
| Bluetooth | Hỗ trợ |
| Cổng kết nối | |
| HDMI (bao gồm cổng ARC) | 2 cổng |
| AV | 1 cổng |
| USB | 2 cổng |
| ATV/DTMB | 1 cổng |
| Ethernet (mạng cáp) | 1 cổng |
| S/PDIF (cổng âm thanh số) | 1 cổng |
| Hiệu suất phát video và âm thanh | |
| Trình phát tích hợp (Mi-Player) | Hỗ trợ định dạng như RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4, v.v. |
| Giải mã video | H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4, v.v. |
| Giải mã âm thanh | DTS-HD |
| Loa | |
| Loa stereo tích hợp | 2 loa, mỗi loa 10W |
| Kích thước & cân nặng | |
| Kích thước | 1226*706*260mm |
| Trọng lượng (Không chân đế) | Khoảng 10.9 kg |
| Trọng lượng (Có chân đế) | Khoảng 11 kg |
| Thông số hiển thị | |
| Độ phân giải | 3840×2160 |
| Tốc độ làm mới | 60Hz |
| Góc nhìn | 178° |
| Hệ thống đèn nền | Đèn nền LED trực tiếp |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | |
| CPU | Bốn nhân 64-bit |
| Bộ nhớ RAM | 1.5GB |
| GPU | Bộ xử lý đồ họa Mali |
| Bộ nhớ flash | 8GB |
| Cấu hình không dây | |
| Wi-Fi | 2.4GHz (dải tần số duy nhất) |
| Hồng ngoại | Hỗ trợ |
| Bluetooth | Hỗ trợ |
| Cổng kết nối | |
| HDMI (bao gồm cổng ARC) | 2 cổng |
| AV | 1 cổng |
| USB | 2 cổng |
| ATV/DTMB | 1 cổng |
| Ethernet (mạng cáp) | 1 cổng |
| S/PDIF (cổng âm thanh số) | 1 cổng |
| Hiệu suất phát video và âm thanh | |
| Trình phát tích hợp (Mi-Player) | Hỗ trợ định dạng như RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4, v.v. |
| Giải mã video | H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4, v.v. |
| Giải mã âm thanh | DTS-HD |
| Loa | |
| Loa stereo tích hợp | 2 loa, mỗi loa 10W |
| Kích thước & cân nặng | |
| Kích thước | 1226*706*260mm |
| Trọng lượng (Không chân đế) | Khoảng 10.9 kg |
| Trọng lượng (Có chân đế) | Khoảng 11 kg |